soap pad
Danh từ: - Miếng lau rửa có chứa xà phòng: "soap pad" là một miếng đệm hoặc miếng lau nhỏ, thường được làm từ chất liệu mềm hoặc xốp, bên trong hoặc trên bề mặt có chứa xà phòng. Sản phẩm này được dùng để làm sạch các bề mặt như bát đĩa, bồn rửa, hoặc đồ dùng nhà bếp một cách tiện lợi, không cần thêm xà phòng riêng.
- (Tôi đã dùng một miếng lau rửa có chứa xà phòng để chà nồi dầu mỡ.)
- (Những miếng lau rửa có chứa xà phòng này rất lý tưởng để lau bồn rửa bát nhanh chóng.)
"disposable soap pad": miếng lau rửa có chứa xà phòng dùng một lần.
- Disposable soap pads are convenient for camping trips. (Miếng lau rửa có chứa xà phòng dùng một lần rất tiện lợi cho các chuyến cắm trại.)
"soap pad with scrubber": miếng lau rửa có chứa xà phòng kèm mặt chà.
- A soap pad with a scrubber on one side helps remove tough stains. (Miếng lau rửa có chứa xà phòng có mặt chà ở một bên giúp loại bỏ vết bẩn cứng đầu.)
- Scouring pad (n): miếng chà rửa (thường không chứa xà phòng, chỉ dùng để chà).
- A scouring pad is used with liquid soap for heavy-duty cleaning. (Miếng chà rửa được dùng kèm với xà phòng lỏng để vệ sinh nặng.)
- Soap sponge (n): miếng bọt biển có chứa xà phòng.
- A soap sponge is softer than a soap pad and ideal for delicate surfaces. (Miếng bọt biển có chứa xà phòng mềm hơn miếng lau rửa có chứa xà phòng và lý tưởng cho các bề mặt nhạy cảm.)
- Cleaning pad with soap: miếng lau rửa kèm xà phòng.
- Soap-impregnated pad: miếng đệm tẩm xà phòng (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soap pad". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "use" với nó: - Use a soap pad: sử dụng miếng lau rửa có chứa xà phòng. - You should use a soap pad to clean the stove top. (Bạn nên sử dụng miếng lau rửa có chứa xà phòng để lau mặt bếp.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "soap pad".